Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自诉自訴

zì sù

自诉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自诉 trong tiếng Việt

khởi tố tư nhân (luật); (bệnh nhân) mô tả (triệu chứng của mình)

Tra từ liên quan