自诉自訴 zì sù 自诉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自诉 trong tiếng Việt khởi tố tư nhân (luật); (bệnh nhân) mô tả (triệu chứng của mình) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan