Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bāo

胞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胞 trong tiếng Việt

nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh ra

Tra từ liên quan