Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bàng

膀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膀 trong tiếng Việt

dùng trong 吊膀子[diao4 bang4 zi5]

Tra từ liên quan