Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

腊 là gì?

[xī] có nghĩa là thịt khô; cũng đọc là [xi2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腊 trong tiếng Việt

  1. thịt khô
  2. cũng đọc là [xi2]

Cách đọc và ghi nhớ 腊

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thịt khô; cũng đọc là [xi2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan