修
biến thể của 修[xiu1]
biến thể của 修[xiu1]
修 thường mang nghĩa “trang trí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 修 cùng cụm 修改 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sửa đổi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sửa đổi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khôi phục; trùng tu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bảo trì (thiết bị)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 脅|胁[xie2]
›胸xiōngbiến thể của 胸[xiong1]
›肹xībiến thể cũ của 肸[xi1]
›脩xiūthịt khô do học trò dâng tặng thầy giáo trong buổi gặp đầu tiên (thời cổ đại); khô; héo úa
›胁xiémạn sườn (phía bên của thân); cưỡng ép; đe dọa
›腊xīthịt khô; cũng đọc là [xi2]
›胸xiōngngực; vòng một; tim; tâm trí; lòng ngực
›腥xīngmùi tanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.