Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiū

修 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修 trong tiếng Việt

biến thể của 修[xiu1]

Tra từ liên quan