Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老虎灶

lǎo hǔ zào

老虎灶 là gì?

老虎灶 [lǎo hǔ zào] có nghĩa là bếp lò lớn kiểu cũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老虎灶 trong tiếng Việt

bếp lò lớn kiểu cũ

Cách đọc và ghi nhớ 老虎灶

老虎灶 được đọc là lǎo hǔ zào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bếp lò lớn kiểu cũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan