老虎灶 là gì?
老虎灶 [lǎo hǔ zào] có nghĩa là bếp lò lớn kiểu cũ.
Nghĩa của từ 老虎灶 trong tiếng Việt
bếp lò lớn kiểu cũ
Cách đọc và ghi nhớ 老虎灶
老虎灶 được đọc là lǎo hǔ zào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bếp lò lớn kiểu cũ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .