Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老着脸老著臉

lǎo zhe liǎn

老着脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老着脸 trong tiếng Việt

mặt dày

Tra từ liên quan