老虎钳老虎鉗 lǎo hǔ qián 老虎钳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老虎钳 trong tiếng Việt ê tô; kềm kẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan