老虎
hổ; LT:隻|只[zhi1]
hổ; LT:隻|只[zhi1]
老虎 thường mang nghĩa “hổ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 老虎, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mặt dày
›老虎伍兹Lǎo hǔ Wǔ zīEldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ
›老庄Lǎo ZhuāngLão Tử và Trang Tử, những người sáng lập Đạo giáo
›老虎凳lǎo hǔ dèngghế chặn hổ (phương pháp tra tấn trong đó nạn nhân ngồi với chân duỗi ngang trên ghế, đùi trên bị giữ chặt…
›老花镜lǎo huā jìngkính lão
›老虎机lǎo hǔ jīmáy đánh bạc
›老花眼lǎo huā yǎnchứng lão thị
›老虎灶lǎo hǔ zàobếp lò lớn kiểu cũ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.