Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翘企翹企

qiáo qǐ

翘企 là gì?

翘企 [qiáo qǐ] có nghĩa là mong mỏi trông chờ; khao khát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翘企 trong tiếng Việt

  1. mong mỏi trông chờ
  2. khao khát

Cách đọc và ghi nhớ 翘企

翘企 được đọc là qiáo qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mong mỏi trông chờ; khao khát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan