翘班 là gì?
翘班 [qiào bān] có nghĩa là trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm.
Nghĩa của từ 翘班 trong tiếng Việt
- trốn làm
- lén ra khỏi chỗ làm sớm
Cách đọc và ghi nhớ 翘班
翘班 được đọc là qiào bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .