Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翘班翹班

qiào bān

翘班 là gì?

翘班 [qiào bān] có nghĩa là trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翘班 trong tiếng Việt

  1. trốn làm
  2. lén ra khỏi chỗ làm sớm

Cách đọc và ghi nhớ 翘班

翘班 được đọc là qiào bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan