翼
翼 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 翼 trong tiếng Việt
cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ; một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc; biến thể cũ của 翌
cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ; một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc; biến thể cũ của 翌