Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

义 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义 trong tiếng Việt

công lý; chính nghĩa; ý nghĩa; nuôi dưỡng (cha, v.v.); nhận nuôi; nhân tạo (răng, chi, v.v.); mối quan hệ; tình bạn

Tra từ liên quan