义务
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]); tình nguyện (công việc, v.v.)
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4]); tình nguyện (công việc, v.v.)
义务 thường mang nghĩa “nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 义务 cùng cụm 义务教育 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giáo dục bắt buộc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)
›义务工作者yì wù gōng zuò zhětình nguyện viên; nhân viên tình nguyện
›义勇军yì yǒng jūnquân tình nguyện
›义务教育yì wù jiào yùgiáo dục bắt buộc
›义勇yì yǒngdũng cảm chiến đấu vì chính nghĩa
›义和乱yì hé luànphong trào Nghĩa Hoà Đoàn
›义人yì rénngười chính trực
›义和团Yì hé tuánNghĩa Hoà Đoàn; Phong trào Nghĩa Hoà (lịch sử)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.