美好
đẹp; tốt đẹp
đẹp; tốt đẹp
美好 thường mang nghĩa “đẹp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 美好, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người phụ nữ đẹp
›美妙měi miàođẹp; tuyệt vời; rực rỡ
›美容měi róngcải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ); làm cho hấp dẫn hơn; làm đẹp
›美梦成真měi mèng chéng zhēngiấc mơ thành hiện thực
›美姑Měi gūhuyện Meigu trong châu tự trị dân tộc Di Liangshan 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam…
›美姑河Měi gū Hésông Meigu ở nam Tứ Xuyên
›美团点评Měi tuán Diǎn píngMeituan-Dianping, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc tập trung vào dịch vụ
›美姑县Měi gū xiànhuyện Meigu trong châu tự trị dân tộc Di Liangshan 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.