缪 là gì?
缪 [móu] có nghĩa là quấn quanh.
Nghĩa của từ 缪 trong tiếng Việt
quấn quanh
Cách đọc và ghi nhớ 缪
缪 được đọc là móu, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quấn quanh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
缪 [móu] có nghĩa là quấn quanh.
quấn quanh
缪 được đọc là móu, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quấn quanh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .