绳子繩子 shéng zi 绳子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绳子 trong tiếng Việt dây; sợi dây; dây thừng; LT:條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan