Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缩阴縮陰

suō yīn

缩阴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩阴 trong tiếng Việt

làm âm đạo chặt hơn

Tra từ liên quan