Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缩进縮進

suō jìn

缩进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩进 trong tiếng Việt

rút vào; co vào; (chủ đề dàn trang) thụt lề

Tra từ liên quan