Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缮写繕寫

shàn xiě

缮写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缮写 trong tiếng Việt

sao chép; chép lại

Tra từ liên quan