Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缜密縝密

zhěn mì

缜密 là gì?

缜密 [zhěn mì] có nghĩa là tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng; tinh tế; mịn (kết cấu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缜密 trong tiếng Việt

  1. tỉ mỉ
  2. cẩn thận
  3. kỹ lưỡng
  4. tinh tế
  5. mịn (kết cấu)

Cách đọc và ghi nhớ 缜密

缜密 được đọc là zhěn mì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng; tinh tế; mịn (kết cấu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan