Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网片網片

wǎng piàn

网片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网片 trong tiếng Việt

lưới; vật liệu lưới

Tra từ liên quan