Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修武

Xiū wǔ

修武 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修武 trong tiếng Việt

huyện Xiuwu ở Jiaozuo 焦作[Jiao1 zuo4], Hà Nam

Tra từ liên quan