Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绞肉机絞肉機

jiǎo ròu jī

绞肉机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绞肉机 trong tiếng Việt

máy xay thịt

Tra từ liên quan