Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绞扭絞扭

jiǎo niǔ

绞扭 là gì?

绞扭 [jiǎo niǔ] có nghĩa là vắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绞扭 trong tiếng Việt

vắt

Cách đọc và ghi nhớ 绞扭

绞扭 được đọc là jiǎo niǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan