Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绞架絞架

jiǎo jià

绞架 là gì?

绞架 [jiǎo jià] có nghĩa là giá treo cổ; giàn giáo tử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绞架 trong tiếng Việt

  1. giá treo cổ
  2. giàn giáo tử

Cách đọc và ghi nhớ 绞架

绞架 được đọc là jiǎo jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá treo cổ; giàn giáo tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan