绞架 là gì?
绞架 [jiǎo jià] có nghĩa là giá treo cổ; giàn giáo tử.
Nghĩa của từ 绞架 trong tiếng Việt
- giá treo cổ
- giàn giáo tử
Cách đọc và ghi nhớ 绞架
绞架 được đọc là jiǎo jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá treo cổ; giàn giáo tử”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .