Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝缘体絕緣體

jué yuán tǐ

绝缘体 là gì?

绝缘体 [jué yuán tǐ] có nghĩa là cách điện; cách nhiệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝缘体 trong tiếng Việt

  1. cách điện
  2. cách nhiệt

Cách đọc và ghi nhớ 绝缘体

绝缘体 được đọc là jué yuán tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách điện; cách nhiệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan