绝缘体 là gì?
绝缘体 [jué yuán tǐ] có nghĩa là cách điện; cách nhiệt.
Nghĩa của từ 绝缘体 trong tiếng Việt
- cách điện
- cách nhiệt
Cách đọc và ghi nhớ 绝缘体
绝缘体 được đọc là jué yuán tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách điện; cách nhiệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .