Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝缘絕緣

jué yuán

绝缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝缘 trong tiếng Việt

không có liên hệ; bị cắt đứt; cách điện

Tra từ liên quan