Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝迹絕跡

jué jì

绝迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝迹 trong tiếng Việt

bị tiêu diệt; biến mất; tuyệt chủng; cắt đứt quan hệ

Tra từ liên quan