Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝育絕育

jué yù

绝育 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝育 trong tiếng Việt

triệt sản; thiến

Tra từ liên quan