Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结训結訓

jié xùn

结训 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结训 trong tiếng Việt

hoàn thành khóa huấn luyện (Đài Loan)

Tra từ liên quan