Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jié

结 là gì?

[jié] có nghĩa là nút; bền chặt; kết nối; buộc; ràng buộc; trả phòng (khách sạn).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结 trong tiếng Việt

  1. nút
  2. bền chặt
  3. kết nối
  4. buộc
  5. ràng buộc
  6. trả phòng (khách sạn)

Cách đọc và ghi nhớ 结

được đọc là jié, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nút; bền chặt; kết nối; buộc; ràng buộc; trả phòng (khách sạn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan