Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粪道糞道

fèn dào

粪道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粪道 trong tiếng Việt

khoang chứa phân (ở chim)

Tra từ liên quan