Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粪青糞青

fèn qīng

粪青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粪青 trong tiếng Việt

thanh niên rác rưởi, đồng âm mỉa mai của 憤青|愤青[fen4 qing1]

Tra từ liên quan