粪青糞青 fèn qīng 粪青 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粪青 trong tiếng Việt thanh niên rác rưởi, đồng âm mỉa mai của 憤青|愤青[fen4 qing1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan