Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精细精細

jīng xì

精细 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精细 trong tiếng Việt

tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng

Tra từ liên quan