Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米精

mǐ jīng

米精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米精 trong tiếng Việt

bột gạo cho trẻ em (Đài Loan)

Tra từ liên quan