Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米粥

mǐ zhōu

米粥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米粥 trong tiếng Việt

cháo

Tra từ liên quan