Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米制

mǐ zhì

米制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米制 trong tiếng Việt

hệ mét

Tra từ liên quan