Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简慢簡慢

jiǎn màn

简慢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简慢 trong tiếng Việt

sơ suất (đối với khách)

Tra từ liên quan