Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节哀顺变節哀順變

jié āi shùn biàn

节哀顺变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节哀顺变 trong tiếng Việt

nén bi thương, chấp nhận số phận (câu chia buồn)

Tra từ liên quan