保安
保安 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 保安 trong tiếng Việt
bảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an; nhân viên bảo vệ
bảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an; nhân viên bảo vệ