Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuí

颓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颓 trong tiếng Việt

biến thể của 頹|颓[tui2]

Tra từ liên quan