Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǒng

筒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筒 trong tiếng Việt

ống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)

Tra từ liên quan