Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞争力競爭力

jìng zhēng lì

竞争力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞争力 trong tiếng Việt

khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh

Tra từ liên quan