竞争力
khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh
khả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh
竞争力 thường mang nghĩa “khả năng cạnh tranh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 竞争力, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mang tính cạnh tranh
›竞技性jìng jì xìngmang tính cạnh tranh
›竞争jìng zhēngcạnh tranh; cuộc thi
›竞争对手jìng zhēng duì shǒuđối thủ; đối thủ cạnh tranh
›竞争模式jìng zhēng mó shìmô hình cạnh tranh
›竞业条款jìng yè tiáo kuǎnđiều khoản không cạnh tranh (luật)
›竞争产品jìng zhēng chǎn pǐnsản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
›竞争者jìng zhēng zhěđối thủ cạnh tranh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.