竞渡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
竞渡
cuộc thi chèo thuyền; đua thuyền; cuộc thi bơi (ví dụ: băng qua sông hoặc hồ)
Giản thể竞渡
Phồn thể競渡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng