竞秀競秀 jìng xiù 竞秀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竞秀 trong tiếng Việt thi đua để đẹp nhất hoặc ấn tượng nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan