Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞秀競秀

jìng xiù

竞秀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞秀 trong tiếng Việt

thi đua để đẹp nhất hoặc ấn tượng nhất

Tra từ liên quan