Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窦道竇道

dòu dào

窦道 là gì?

窦道 [dòu dào] có nghĩa là xoang (giải phẫu); đường ngầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窦道 trong tiếng Việt

  1. xoang (giải phẫu)
  2. đường ngầm

Cách đọc và ghi nhớ 窦道

窦道 được đọc là dòu dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoang (giải phẫu); đường ngầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan