窦窖 là gì?
窦窖 [dòu jiào] có nghĩa là hầm chứa; hầm mộ.
Nghĩa của từ 窦窖 trong tiếng Việt
- hầm chứa
- hầm mộ
Cách đọc và ghi nhớ 窦窖
窦窖 được đọc là dòu jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầm chứa; hầm mộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .