Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窦窖竇窖

dòu jiào

窦窖 là gì?

窦窖 [dòu jiào] có nghĩa là hầm chứa; hầm mộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窦窖 trong tiếng Việt

  1. hầm chứa
  2. hầm mộ

Cách đọc và ghi nhớ 窦窖

窦窖 được đọc là dòu jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầm chứa; hầm mộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan