Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yáo

窑 là gì?

[yáo] có nghĩa là biến thể của 窯|窑[yao2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窑 trong tiếng Việt

biến thể của 窯|窑[yao2]

Cách đọc và ghi nhớ 窑

được đọc là yáo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 窯|窑[yao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan