Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yāng

秧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秧 trong tiếng Việt

chồi; mầm

Tra từ liên quan